Ý nghĩa và cách phát âm của 受不了

受不了
Từ giản thể / phồn thể

受不了 nét Việt

shòu bù liǎo

  • không chịu được

HSK level


Nhân vật

  • (shòu): nhận được
  • (bù): đừng
  • (le): lên

Các câu ví dụ với 受不了

  • 这里太吵了,真让人受不了。
    Zhèlǐ tài chǎole, zhēn ràng rén shòu bù liǎo.